new brunswick

new brunswick

A family drives across a bridge into New Brunswick.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Tỉnh New Brunswick: Một tỉnh nằmphía đông nam Canada, giáp với Đại Tây Dương Vịnh Fundy. Đây một trong ba tỉnh hàng hải của Canada.
    • Thị trấn New Brunswick: Một thị trấn đại học nằm ở bang New Jersey, Hoa Kỳ, nổi tiếng với Đại học Rutgers.
dụ sử dụng
  • Tỉnh New Brunswick:

    • New Brunswick is known for its stunning coastline and seafood. (New Brunswick nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp hải sản.)
    • The Bay of Fundy, located in New Brunswick, has the highest tides in the world. (Vịnh Fundy, nằmNew Brunswick, thủy triều cao nhất thế giới.)
  • Thị trấn New Brunswick:

    • New Brunswick, New Jersey, is home to Rutgers University. (New Brunswick, New Jersey, nơi tọa lạc của Đại học Rutgers.)
    • I visited New Brunswick for a conference at the university. (Tôi đã đến thăm New Brunswick để tham dự một hội nghị tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Brunswick" trong ngữ cảnh lịch sử: Tỉnh này được đặt tên theo Nhà Brunswick (House of Brunswick) của vương quốc Anh.

    • New Brunswick was named after the British royal house of Brunswick. (New Brunswick được đặt tên theo hoàng gia Brunswick của Anh.)
  • "New Brunswick" như một biểu tượng văn hóa: Thường được nhắc đến trong các bài hát dân gian văn học Canada.

    • The song "New Brunswick" by the band The Rankin Family celebrates the province's natural beauty. (Bài hát "New Brunswick" của ban nhạc The Rankin Family ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • New Brunswicker (danh từ): Người dân sốngtỉnh New Brunswick.

    • A New Brunswicker is proud of their Acadian heritage. (Người dân New Brunswick tự hào về di sản Acadian của họ.)
  • New Brunswickan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh New Brunswick.

    • The New Brunswickan cuisine features lobster and fiddleheads. (Ẩm thực New Brunswick tôm hùm dương xỉ non.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime province: tỉnh hàng hải (dùng để chỉ nhóm tỉnh gồm New Brunswick, Nova Scotia, Prince Edward Island).
  • Acadian region: vùng Acadia (một phần lịch sử của New Brunswick cộng đồng người Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To move to New Brunswick: chuyển đến sốngNew Brunswick.

    • They decided to move to New Brunswick for a quieter life. (Họ quyết định chuyển đến New Brunswick để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
  • To settle in New Brunswick: định cư tại New Brunswick.

    • Many Loyalists settled in New Brunswick after the American Revolution. (Nhiều người theo chủ nghĩa trung thành đã định cưNew Brunswick sau Cách mạng Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a New Brunswick winter: hiếm như mùa đôngNew Brunswick (ám chỉ điều rất hiếm gặp, mùa đôngđây rất dài khắc nghiệt).
    • Finding a parking spot here is as rare as a New Brunswick winter. (Tìm chỗ đậu xe ở đây hiếm như mùa đôngNew Brunswick vậy.)